Giáo dục bất bạo động trong gia đình và nhà trường

Ozaha

Updated on:

Giáo dục bất bạo động trong gia đình và nhà trường (tiếng Anh thường được gọi là nonviolent education hoặc positive/peaceful parenting and schooling) là phương pháp giáo dục dựa trên sự tôn trọng, thấu hiểu và không sử dụng các hình thức bạo lực (thể chất, lời nói, tinh thần) đối với trẻ em. Thay vì trừng phạt hay đe dọa, giáo dục bất bạo động khuyến khích sự hỗ trợ, lắng nghe, trao quyền cho trẻ, từ đó giúp xây dựng mối quan hệ lành mạnh, tôn trọng lẫn nhau và phát triển nhân cách tích cực.


1. Số liệu và dẫn chứng

Tỷ Lệ Trẻ Em Chịu Bạo Lực Toàn Cầu

Báo Cáo “A Familiar Face” Của UNICEF (2017)

Thông tin về 3/4 trẻ em từ 2-4 tuổi (khoảng 300 triệu trẻ) phải chịu hình thức kỷ luật bạo lực được xác nhận chính xác. Theo báo cáo “A Familiar Face: Violence in the lives of children and adolescents” của UNICEF công bố ngày 1/11/2017, ba phần tư trẻ em từ 2-4 tuổi trên thế giới – khoảng 300 triệu trẻ – phải trải qua bạo lực tâm lý và/hoặc hình phạt thể chất bởi người chăm sóc tại nhà1.

Báo cáo này cũng chỉ ra rằng tình trạng bạo lực đối với trẻ diễn ra ngay từ giai đoạn đầu đời, với khoảng 6/10 trẻ một tuổi ở 30 quốc gia có dữ liệu được khảo sát thường xuyên bị kỷ luật bạo lực. Gần 1/4 trẻ một tuổi bị lắc mạnh như một hình thức trừng phạt và gần 1/10 bị đánh đập hoặc tát vào mặt, đầu hoặc tai1.

Ước Tính Của WHO (2020)

Thông tin về 1 tỷ trẻ em bị ảnh hưởng bởi bạo lực mỗi năm cũng được xác nhận chính xác. Theo báo cáo “Global Status Report on Preventing Violence Against Children 2020” do WHO, UNICEF, UNESCO và các tổ chức khác công bố vào tháng 6/2020, khoảng một nửa số trẻ em trên thế giới, tương đương khoảng 1 tỷ trẻ mỗi năm, bị ảnh hưởng bởi bạo lực thể chất, tình dục hoặc tâm lý, dẫn đến thương tích, khuyết tật và tử vong3.

Báo cáo này cũng lần đầu tiên đưa ra ước tính về tỷ lệ trẻ em dưới 18 tuổi là nạn nhân của các vụ giết người trên toàn cầu, với khoảng 40.000 trẻ em là nạn nhân của giết người trong năm 20173.

Tình Hình Tại Việt Nam Và Các Nước Đang Phát Triển

Thông Tin Cập Nhật Từ UNICEF Việt Nam (2024)

Theo ước tính mới nhất của UNICEF, dựa trên dữ liệu từ 100 quốc gia được thu thập từ năm 2010 đến 2023, gần 400 triệu trẻ em phải chịu các hình thức trừng phạt, trong đó khoảng 330 triệu em phải chịu các hình phạt thể chất. Đáng lo ngại hơn, gần 500 triệu trẻ em dưới 5 tuổi vẫn không được pháp luật bảo vệ mặc dù có nhiều quốc gia đã cấm các hình thức trừng phạt thể chất đối với trẻ em2.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hơn 25% cha mẹ hoặc người chăm sóc trẻ tin rằng trừng phạt thể chất là cần thiết trong giáo dục con cái2.

Xem them về thực trạng giáo dục phi bạo lực tại Việt Nam tại đây

Tác Động Tiêu Cực Của Bạo Lực Đối Với Trẻ Em

Nghiên Cứu Của Gershoff & Grogan-Kaylor (2016)

Thông tin về nghiên cứu của Gershoff và Grogan-Kaylor. Nghiên cứu này, được công bố trên tạp chí Journal of Family Psychology (Vol. 30, No. 4, 2016), đã chỉ ra rằng kỷ luật thể chất dẫn đến tăng hành vi hung hăng và chống đối xã hội ở trẻ em5.

Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Đến Thành Tích Học Tập

Có bằng chứng cho thấy hình phạt thể chất ở nhà (CPH) có thể dẫn đến năng lực xã hội suy giảm cũng như thành tích học tập kém, theo nghiên cứu của Straus và Paschal (2009) cùng với các nhà nghiên cứu khác6.

Hiệu Quả Của Giáo Dục Bất Bạo Động

Khuyến Nghị Của UNICEF Về Kỷ Luật Tích Cực

UNICEF đã tích cực khuyến khích phương pháp kỷ luật tích cực trong giáo dục trẻ tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Bà Catherine Russell, Giám đốc điều hành UNICEF, cảnh báo rằng việc phải chịu đựng bạo hành thể chất hoặc tinh thần ở nhà, hoặc thiếu thốn sự chăm sóc về mặt xã hội và tình cảm từ người thân, có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến lòng tự trọng và sự phát triển của trẻ2.

UNICEF nhấn mạnh rằng việc nuôi dưỡng và dành thời gian vui đùa cùng trẻ không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp các em cảm thấy an toàn, học hỏi, phát triển kỹ năng và khám phá thế giới xung quanh2.

Tiếp Cận Với Hoạt Động Vui Chơi

Dữ liệu từ 85 quốc gia được UNICEF thu thập cho thấy cứ hai trẻ em 4 tuổi thì có một trẻ không được vui chơi cùng người chăm sóc trong gia đình và khoảng 1/8 trẻ em dưới 5 tuổi không có bất kỳ đồ chơi nào. Bên cạnh đó, 40% số trẻ em từ 2 đến 4 tuổi không nhận được sự tương tác ý nghĩa từ người thân2.

2. Các khía cạnh của bất bạo động

  1. Bất bạo động về thể chất:
    • Không sử dụng hình thức đánh đập, bạo hành cơ thể (ví dụ: tát, đá, véo tai, đòn roi) như một cách để uốn nắn trẻ.
    • Đảm bảo quyền an toàn thân thể của trẻ, theo đúng tinh thần của Công ước Liên Hiệp Quốc về Quyền Trẻ em (1989).
  2. Bất bạo động về tinh thần (tâm lý):
    • Tránh mắng nhiếc, gắn nhãn, phạt đứng góc, đe dọa, trừng phạt tinh thần, sỉ nhục trước tập thể, hay so sánh với người khác.
    • Xây dựng môi trường tôn trọng, nâng đỡ, khuyến khích trẻ bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc mà không sợ bị phán xét hay trừng phạt.
  3. Bất bạo động về lời nói (ngôn từ):
    • Hạn chế tối đa các từ ngữ xúc phạm, miệt thị, mang tính công kích hoặc đổ lỗi.
    • Thay thế bằng lời nói ôn hòa, thể hiện sự quan tâm, góp ý mang tính xây dựng.
  4. Bất bạo động về cấu trúc:
    • Xây dựng môi trường (ở trường học, gia đình) có cơ chế, nội quy, cách tổ chức sinh hoạt không ẩn chứa yếu tố bạo lực (ví dụ: chế tài phạt nặng mang tính răn đe thái quá, hoặc chương trình học gây căng thẳng cực độ).
    • Thể hiện tinh thần dân chủ, khuyến khích sự tham gia, lắng nghe và thương lượng (thay vì áp đặt).

Các hình thức bạo lực phổ biến trong môi trường mầm non
(Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo UNICEF (2022) và nghiên cứu của Trần & Nguyễn (2021))

Loại bạo lựcBiểu hiệnTác động tâm lý lâu dài
Bạo lực tinh thần– Quát mắng, đe dọa
– Cô lập, kỳ thị
– Gán nhãn tiêu cực
– Mất tự tin
– Rối loạn lo âu
– Sợ hãi môi trường học tập
Bạo lực thể chất– Đánh đập
– Bắt trẻ ngồi/đứng lâu
– Bắt nhịn ăn, nhịn uống
– Sợ hãi người lớn
– Hành vi hung tính
– Tự ti, thu mình
Bạo lực cảm xúc– Từ chối sự an ủi khi trẻ khóc
– Phớt lờ nhu cầu tình cảm
– Không công nhận thành tựu
– Khó điều tiết cảm xúc
– Khó thiết lập mối quan hệ
– Thiếu kỹ năng xã hội


3. Các nguyên tắc của Giáo dục bất bạo động

Động viên và khích lệ: Sử dụng lời động viên, khen ngợi có ý nghĩa và chân thật thay vì so sánh hay chê trách, giúp trẻ xây dựng lòng tự trọng và tự tin.
Giao tiếp bất bạo động (Nonviolent Communication)

Tôn trọng và thấu hiểu: Trẻ em được xem như một cá thể có cảm xúc, nhu cầu và quyền được bày tỏ ý kiến. Người lớn (cha mẹ, thầy cô) cần lắng nghe, khuyến khích và trao cho trẻ cơ hội được thể hiện quan điểm.

Giải quyết xung đột một cách hòa bình: Thay vì quát mắng, sử dụng bạo lực hoặc áp đặt quyền lực, giáo dục bất bạo động tìm cách giải quyết xung đột thông qua đối thoại, thương lượng, khích lệ khả năng tư duy và trách nhiệm của trẻ.

Dạy trẻ tự quản lý cảm xúc: Hướng dẫn trẻ nhận biết, gọi tên và điều tiết cảm xúc của mình, từ đó hình thành kỹ năng giải quyết vấn đề và giao tiếp tích cực.

Giao tiếp bất bạo động (tiếng Anh: Nonviolent Communication – NVC), do Tiến sĩ Marshall B. Rosenberg phát triển, là một quá trình giao tiếp dựa trên sự thấu cảm và tôn trọng lẫn nhau, hướng tới việc hiểu và đáp ứng nhu cầu của cả hai phía (người nói và người nghe). Trong bối cảnh giáo dục bất bạo động, Giao tiếp bất bạo động là công cụ quan trọng giúp:

  1. Tạo môi trường an toàn về cảm xúc:
    • Thầy cô, cha mẹ và học sinh học cách lắng nghe, thấu hiểu cảm xúc và nhu cầu của nhau.
    • Khi xung đột phát sinh, NVC giúp giảm thiểu quy kết, buộc tội hoặc phản ứng bạo lực.
  2. Bày tỏ cảm xúc và nhu cầu một cách tôn trọng:
    • Thay vì chỉ trích cá nhân (“Con hư quá!”, “Em thật lười!”), người áp dụng NVC diễn đạt nhu cầu, cảm xúc của mình và đề xuất giải pháp (“Cô/Thầy thấy lo lắng vì việc em hay đi học muộn, vì mong muốn tất cả đều bắt đầu tiết học đúng giờ. Em có cách nào hỗ trợ điều này không?”).
  3. Nuôi dưỡng sự đồng cảm và tinh thần hợp tác:
    • Trẻ cảm nhận được sự lắng nghe, không bị áp đặt hay xâm phạm lòng tự trọng.
    • Tính hợp tác, sẵn sàng sửa đổi hành vi và học tập tốt hơn được thúc đẩy tự nhiên thay vì ép buộc.
  4. Giải quyết xung đột hòa bình:
    • Kỹ năng đàm phán, thương lượng trên tinh thần tôn trọng và cùng có lợi được rèn luyện.
    • Trẻ em học cách tự quản lý cảm xúc, không dùng bạo lực (thể chất hay ngôn từ) để giải quyết bất đồng.

4. Giao tiếp bất bạo động (Nonviolent Communication)

Giao tiếp bất bạo động (tiếng Anh: Nonviolent Communication – NVC), do Tiến sĩ Marshall B. Rosenberg phát triển, là một quá trình giao tiếp dựa trên sự thấu cảm và tôn trọng lẫn nhau, hướng tới việc hiểu và đáp ứng nhu cầu của cả hai phía (người nói và người nghe). Trong bối cảnh giáo dục bất bạo động, Giao tiếp bất bạo động là công cụ quan trọng giúp:

  1. Tạo môi trường an toàn về cảm xúc:
    • Thầy cô, cha mẹ và học sinh học cách lắng nghe, thấu hiểu cảm xúc và nhu cầu của nhau.
    • Khi xung đột phát sinh, NVC giúp giảm thiểu quy kết, buộc tội hoặc phản ứng bạo lực.
  2. Bày tỏ cảm xúc và nhu cầu một cách tôn trọng:
    • Thay vì chỉ trích cá nhân (“Con hư quá!”, “Em thật lười!”), người áp dụng NVC diễn đạt nhu cầu, cảm xúc của mình và đề xuất giải pháp (“Cô/Thầy thấy lo lắng vì việc em hay đi học muộn, vì mong muốn tất cả đều bắt đầu tiết học đúng giờ. Em có cách nào hỗ trợ điều này không?”).
  3. Nuôi dưỡng sự đồng cảm và tinh thần hợp tác:
    • Trẻ cảm nhận được sự lắng nghe, không bị áp đặt hay xâm phạm lòng tự trọng.
    • Tính hợp tác, sẵn sàng sửa đổi hành vi và học tập tốt hơn được thúc đẩy tự nhiên thay vì ép buộc.
  4. Giải quyết xung đột hòa bình:
    • Kỹ năng đàm phán, thương lượng trên tinh thần tôn trọng và cùng có lợi được rèn luyện.
    • Trẻ em học cách tự quản lý cảm xúc, không dùng bạo lực (thể chất hay ngôn từ) để giải quyết bất đồng.

5. Cấu trúc 4 bước cơ bản của Giao tiếp bất bạo động (theo Marshall B. Rosenberg)

  1. Quan sát (Observation): Mô tả sự việc cụ thể mà không pha lẫn đánh giá chủ quan.
  2. Cảm xúc (Feeling): Bày tỏ rõ ràng cảm xúc của bản thân khi quan sát sự việc.
  3. Nhu cầu (Needs): Xác định nhu cầu hoặc giá trị nằm phía sau cảm xúc đó (ví dụ: nhu cầu về an toàn, tôn trọng, yêu thương…).
  4. Yêu cầu (Request): Đưa ra lời đề nghị cụ thể, khả thi, đôi bên cùng có lợi để thỏa mãn nhu cầu.

Việc áp dụng Giao tiếp bất bạo động vào giáo dục bất bạo động không chỉ giúp hạn chế bạo lực mà còn góp phần xây dựng văn hóa ứng xử văn minh, yêu thương và tôn trọng người khác. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của trẻ, cả về trí tuệ lẫn nhân cách.


Tóm lại, Giáo dục bất bạo động trong gia đình và nhà trường đề cao cách tiếp cận tôn trọng, không sử dụng bạo lực thể chất hay tinh thần để tạo nên môi trường giáo dục lành mạnh. Giao tiếp bất bạo động là công cụ thiết yếu trong việc thực hành giáo dục bất bạo động, giúp mọi người thấu hiểu, cảm thông và xây dựng mối quan hệ dựa trên tình thương, sự tôn trọng, thay vì kiểm soát bằng đe dọa hay bạo lực.

Tài liệu tham khảo (tiêu biểu)

  • Gershoff, E. T., & Grogan-Kaylor, A. (2016). Spanking and child outcomes: Old controversies and new meta-analyses. Journal of Family Psychology, 30(4), 453–469.
  • Straus, M. A., & Paschall, M. J. (2009). Corporal punishment by mothers and development of children’s cognitive ability: A longitudinal study of two nationally representative age cohorts. Child Development, 80(3), 761–770.
  • UNICEF. (2017). A Familiar Face: Violence in the lives of children and adolescents. New York: UNICEF.
  • UNESCO. (2019). Education for Peace: Building Peaceful and Inclusive Societies. Paris: UNESCO.
  • WHO. (2020). Global Status Report on Preventing Violence Against Children 2020. Geneva: World Health Organization.
  • Durrant, J. E. (2013). Positive Discipline in Everyday Parenting. Sweden: Save the Children.

Ghi chú: Các con số thống kê có thể thay đổi theo năm và khu vực, tuy nhiên những báo cáo dẫn trên thể hiện bức tranh tổng quát về tình trạng bạo lực trẻ em toàn cầu cũng như hiệu quả của phương pháp giáo dục bất bạo động.

Viết một bình luận